"serpent" en Vietnamese
Definición
'Serpent' là một con rắn lớn, thường xuất hiện trong văn học hoặc thần thoại với ý nghĩa bí ẩn, nguy hiểm. Đôi khi còn dùng để ám chỉ người xảo quyệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng 'serpent' trong ngữ cảnh trang trọng, văn học, tôn giáo; giao tiếp hằng ngày nói 'rắn'. Dùng nghĩa bóng cho người xảo quyệt giống cách gọi 'rắn' trong tiếng Việt.
Ejemplos
A serpent crawled through the grass in the old garden.
Một con **rắn lớn** bò qua đám cỏ trong khu vườn cũ.
In the story, a serpent guarded the treasure.
Trong truyện, một con **rắn lớn** canh giữ kho báu.
The ancient drawing shows a huge serpent coiled around a tree.
Bức vẽ cổ đại cho thấy một con **mãng xà** khổng lồ cuốn quanh cái cây.
Some people say a serpent in your dream means hidden danger.
Một số người nói rằng thấy **rắn lớn** trong mơ là điềm báo nguy hiểm tiềm ẩn.
He acted like a real serpent and betrayed everyone.
Anh ấy cư xử như một **con rắn lớn** thực sự và phản bội mọi người.
Legends say the river was formed by a giant serpent moving through the valley.
Truyền thuyết kể rằng con **mãng xà** khổng lồ đi qua thung lũng đã tạo nên dòng sông.