¡Escribe cualquier palabra!

"send back" en Vietnamese

gửi trả lại

Definición

Trả lại một vật về nơi hoặc người đã gửi nó đến, thường là qua bưu điện hoặc chuyển phát.

Notas de Uso (Vietnamese)

'send back' thường dùng khi trả lại hàng hóa, thư từ hoặc món ăn nhận được; ví dụ 'send back a package' là gửi trả lại gói hàng. Không giống 'come back' (tự quay lại) hoặc 'take back' (tự mang về).

Ejemplos

Please send back the book when you finish reading it.

Khi đọc xong, vui lòng **gửi trả lại** quyển sách.

If the shoes don't fit, you can send back the order.

Nếu giày không vừa, bạn có thể **gửi trả lại** đơn hàng.

He will send back the letter unopened.

Anh ấy sẽ **gửi trả lại** bức thư mà không mở ra.

The food was cold, so I had to send back my soup at the restaurant.

Món ăn bị nguội nên tôi đã phải **gửi trả lại** bát súp ở nhà hàng.

If you get the wrong item, just send it back and ask for a replacement.

Nếu bạn nhận sai mặt hàng, chỉ cần **gửi trả lại** và yêu cầu đổi hàng.

My boss asked me to send back the documents she didn't need.

Sếp của tôi yêu cầu tôi **gửi trả lại** các tài liệu mà cô ấy không cần.