"send away with" en Vietnamese
Definición
Khi tiễn ai đó đi và kèm theo một thứ gì như quà, thông điệp hoặc hướng dẫn cho họ mang theo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Sử dụng trang trọng hoặc lịch sự khi tiễn ai đó có mang theo vật gì; ví dụ 'send someone away with a gift' là tiễn với một món quà. Có thể dùng cho cả nghĩa thực lẫn nghĩa bóng (hướng dẫn, lời nhắc).
Ejemplos
The hostess sent the guests away with small bags of cookies.
Chủ nhà **tiễn khách đi kèm theo** những túi bánh quy nhỏ.
The teacher sent the students away with homework.
Thầy giáo **tiễn học sinh về với** bài tập về nhà.
They sent him away with a warning not to come back.
Họ **cho anh ta đi cùng với** lời cảnh báo không được quay lại.
Before we left, Grandpa sent us away with his famous apple pie.
Trước khi chúng tôi về, ông ngoại **cho chúng tôi mang theo** bánh táo nổi tiếng của ông.
She always sends her friends away with a smile and a kind word.
Cô ấy luôn **tiễn bạn bè về cùng với** một nụ cười và lời tử tế.
They were sent away with strict instructions not to open the envelope until home.
Họ **được cho đi kèm với** chỉ dẫn nghiêm ngặt là không được mở phong bì cho đến khi về nhà.