¡Escribe cualquier palabra!

"semitic" en Vietnamese

Xi-mítXê-mít (ngôn ngữ)

Definición

Liên quan đến nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Do Thái, Ả Rập, Amharic hoặc các dân tộc nói các ngôn ngữ đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc ngôn ngữ học như 'Semitic languages'. Không nên nhầm với 'anti-Semitic' (chống Do Thái).

Ejemplos

Hebrew is a Semitic language.

Tiếng Do Thái là một ngôn ngữ **Xi-mít**.

Arabic and Amharic are both Semitic languages.

Tiếng Ả Rập và Amharic đều là ngôn ngữ **Xi-mít**.

The museum has a section about Semitic peoples.

Bảo tàng có một khu vực nói về các dân tộc **Xê-mít**.

Did you know that Maltese is the only official European Union language that's Semitic?

Bạn có biết tiếng Malta là ngôn ngữ **Xi-mít** chính thức duy nhất của Liên minh Châu Âu không?

Many Semitic words are found in ancient religious texts.

Nhiều từ **Xi-mít** xuất hiện trong các văn bản tôn giáo cổ xưa.

He's taking a course on Semitic linguistics at university.

Anh ấy đang học một khóa về ngôn ngữ học **Xi-mít** ở trường đại học.