"sell like hotcakes" en Vietnamese
Definición
Khi một món hàng bán rất nhanh và số lượng lớn vì nhiều người muốn mua.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho sản phẩm, vé sự kiện, hàng mới, không dùng cho tôm thật. Thường xuất hiện trong quảng cáo hoặc khi nói đến mặt hàng rất hot.
Ejemplos
The new phones sell like hotcakes every year.
Mỗi năm, điện thoại mới **bán chạy như tôm tươi**.
Tickets for the concert sold like hotcakes.
Vé hòa nhạc **bán chạy như tôm tươi**.
The toy cars are selling like hotcakes before the holidays.
Trước ngày lễ, xe đồ chơi **bán chạy như tôm tươi**.
Their new book is selling like hotcakes—it’s already out of stock.
Cuốn sách mới của họ **bán chạy như tôm tươi**—đã hết hàng rồi.
All the limited edition sneakers sold like hotcakes on the first day.
Tất cả giày thể thao phiên bản giới hạn **bán chạy như tôm tươi** ngay ngày đầu tiên.
Those trendy mugs are selling like hotcakes this season—everyone wants one!
Những chiếc cốc hợp mốt ấy **bán chạy như tôm tươi** mùa này—ai cũng muốn có một cái!