"see the wood for the trees" en Vietnamese
Definición
Nếu bạn 'chỉ thấy cây mà không thấy rừng', bạn chỉ chú ý đến chi tiết mà không hiểu bức tranh toàn cảnh. Người như vậy thường bỏ lỡ ý chính vì bận tâm đến tiểu tiết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này hơi trang trọng, có nguồn gốc từ Anh. Hay dùng trong học thuật hoặc công việc; nghĩa là tập trung quá vào tiểu tiết mà quên toàn cảnh. Ở Mỹ cũng dùng 'can't see the forest for the trees.'
Ejemplos
He was so focused on fixing every typo that he couldn't see the wood for the trees.
Anh ấy chỉ chú ý sửa từng lỗi nhỏ nên không thể **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**.
Try to see the wood for the trees when you make decisions about your career.
Khi quyết định về sự nghiệp, hãy cố **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**.
If you focus on each problem separately, you'll never see the wood for the trees.
Nếu bạn chỉ nhìn từng vấn đề riêng rẽ, bạn sẽ không thể **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**.
She works so hard on the details she often can't see the wood for the trees when it comes to big projects.
Cô ấy chú ý quá nhiều chi tiết nên với dự án lớn thường không **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**.
Let’s not get stuck in minor issues—let’s see the wood for the trees and focus on our main goal.
Đừng sa lầy vào chuyện nhỏ — hãy **chỉ thấy cây mà không thấy rừng** và tập trung vào mục tiêu.
When reviewing your essay, remember to see the wood for the trees instead of worrying about every tiny word choice.
Khi xem lại bài luận, hãy nhớ **chỉ thấy cây mà không thấy rừng** thay vì lo từng từ nhỏ.