¡Escribe cualquier palabra!

"see past the end of your nose" en Vietnamese

chỉ nhìn thấy trước mắt mìnhkhông nhìn xa hơn mũi của mình

Definición

Dùng khi ai đó chỉ quan tâm đến vấn đề của mình mà không nghĩ tới điều lớn hơn hoặc người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình ai đó ích kỷ hoặc hạn hẹp. Không dùng theo nghĩa đen mà là nghĩa bóng, nhất là trong câu 'không nhìn xa hơn mũi của mình'.

Ejemplos

He can't see past the end of his nose when making decisions.

Khi ra quyết định, anh ấy không thể **nhìn xa hơn mũi của mình**.

Try to see past the end of your nose and help others.

Hãy cố **nhìn xa hơn mũi của mình** và giúp đỡ người khác.

Some people can't see past the end of their nose when it comes to the environment.

Một số người **chỉ nhìn thấy trước mắt mình** khi nói đến môi trường.

If you could see past the end of your nose, you'd notice how your actions affect others.

Nếu bạn **nhìn xa hơn mũi của mình**, bạn sẽ nhận ra hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào.

Don’t be so self-absorbed—learn to see past the end of your nose.

Đừng quá ích kỷ—hãy học cách **nhìn xa hơn mũi của mình**.

When it comes to teamwork, you have to see past the end of your nose and think about the group.

Khi làm việc nhóm, bạn phải **nhìn xa hơn mũi của mình** và nghĩ cho cả nhóm.