"see for" en Vietnamese
Definición
Tự bản thân kiểm tra, xác nhận hoặc trải nghiệm điều gì đó thay vì chỉ nghe người khác nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, diễn đạt như 'tự mình xem đi', khuyến khích người nghe tự kiểm tra.
Ejemplos
If you don't believe me, see for yourself.
Nếu bạn không tin tôi, hãy **tự mình xem**.
You should see for yourself before deciding.
Bạn nên **tự mình xem** trước khi quyết định.
I went to the museum to see for myself.
Tôi đã đến bảo tàng để **tự mình xem**.
Don't just trust the reviews—go and see for yourself.
Đừng chỉ tin vào những đánh giá—hãy **tự mình xem**.
He heard the news but wanted to see for himself before reacting.
Anh ấy nghe tin rồi, nhưng muốn **tự mình xem** trước khi phản ứng.
There's really nothing to worry about—you can see for yourself when you get here.
Không có gì phải lo hết—bạn sẽ **tự mình xem** khi đến đây.