"seductive" en Vietnamese
Definición
Một người hoặc điều gì đó có sức hấp dẫn lớn, thường khiến người khác bị lôi cuốn hoặc bị dụ dỗ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cho sự quyến rũ về ngoại hình, giọng nói, ý tưởng hoặc lời đề nghị. Không chỉ dùng trong lĩnh vực tình cảm.
Ejemplos
She wore a seductive red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **quyến rũ** đến bữa tiệc.
His seductive voice caught everyone's attention.
Giọng nói **quyến rũ** của anh ấy khiến mọi người chú ý.
This job offer sounds very seductive.
Công việc này nghe có vẻ rất **hấp dẫn**.
There's something seductive about the idea of just quitting everything and traveling the world.
Có gì đó rất **quyến rũ** trong ý tưởng bỏ hết mọi thứ để đi du lịch khắp thế giới.
He gave me a seductive smile and winked.
Anh ấy mỉm cười **quyến rũ** rồi nháy mắt với tôi.
That dessert looks absolutely seductive—I can't resist it!
Món tráng miệng đó trông cực kỳ **quyến rũ**—tôi không cưỡng lại được!