"search for" en Vietnamese
Definición
Cẩn thận tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó để phát hiện hoặc có được nó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng được cho vật cụ thể lẫn trừu tượng ('tìm kiếm chìa khóa', 'tìm kiếm ý nghĩa'); quen thuộc trong cả nói và viết.
Ejemplos
I will search for my book in the classroom.
Tôi sẽ **tìm kiếm** cuốn sách của mình trong lớp.
They search for new ideas every day.
Họ **tìm kiếm** ý tưởng mới mỗi ngày.
He is searching for his lost keys.
Anh ấy đang **tìm kiếm** chìa khóa bị mất của mình.
Have you ever searched for your name online?
Bạn đã bao giờ **tìm kiếm** tên mình trên mạng chưa?
We're still searching for the perfect gift.
Chúng tôi vẫn đang **tìm kiếm** món quà hoàn hảo.
Scientists search for answers to difficult questions every day.
Các nhà khoa học **tìm kiếm** câu trả lời cho những câu hỏi khó mỗi ngày.