¡Escribe cualquier palabra!

"scuttle" en Vietnamese

chạy vội vãlẻn đicố ý làm thất bại

Definición

Di chuyển nhanh với những bước nhỏ và lặng lẽ, như động vật nhỏ hoặc người cố tránh bị chú ý. Đôi khi cũng có nghĩa cố tình làm cho một việc gì đó thất bại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật nhỏ (chuột, cua) hoặc người di chuyển lén lút, nhanh nhẹn. Gợi ý sự lo lắng hoặc che giấu điều gì đó. Không dùng nghĩa danh từ.

Ejemplos

The mouse scuttled across the floor.

Con chuột **chạy vội vã** qua sàn.

The children scuttled away when they heard the door open.

Lũ trẻ **lẻn đi** khi nghe tiếng cửa mở.

A crab scuttled along the sand.

Một con cua **chạy vội vã** trên cát.

She scuttled out of the office before her boss could see her.

Cô ấy **lẻn ra khỏi** văn phòng trước khi sếp nhìn thấy.

As soon as the lights came on, the cockroaches scuttled under the fridge.

Ngay khi đèn bật, lũ gián **chạy vội vã** vào dưới tủ lạnh.

Don’t just scuttle away from the problem—face it!

Đừng chỉ **lẻn đi** tránh vấn đề—hãy đối mặt với nó!