¡Escribe cualquier palabra!

"sculptress" en Vietnamese

nhà điêu khắc nữ

Definición

Một người phụ nữ chuyên tạo ra tác phẩm điêu khắc, thường là nghệ sĩ chuyên nghiệp. Hiện nay, từ dành cho nữ ít dùng, mọi giới tính đều dùng 'nhà điêu khắc'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Ngày nay, hầu hết mọi trường hợp đều dùng 'nhà điêu khắc' cho mọi giới. 'nhà điêu khắc nữ' thường gặp khi cần nhấn mạnh giới tính trong các cụm như 'famous sculptress', 'modern sculptress'.

Ejemplos

The sculptress is working on a clay statue.

**Nhà điêu khắc nữ** đang làm một bức tượng bằng đất sét.

Anna is a talented sculptress from Italy.

Anna là một **nhà điêu khắc nữ** tài năng đến từ Ý.

The art museum invited a famous sculptress to speak.

Bảo tàng nghệ thuật đã mời một **nhà điêu khắc nữ** nổi tiếng đến phát biểu.

As a sculptress, she blends traditional techniques with modern ideas.

Là một **nhà điêu khắc nữ**, cô ấy kết hợp kỹ thuật truyền thống với ý tưởng hiện đại.

The gallery featured works by a nineteenth-century sculptress.

Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của một **nhà điêu khắc nữ** thế kỷ 19.

She became the first African sculptress to win the award.

Cô ấy trở thành **nhà điêu khắc nữ** châu Phi đầu tiên giành giải này.