¡Escribe cualquier palabra!

"scrub" en Vietnamese

chà sạchhuỷ (thân mật)bụi câyngười yếu kém (tiếng lóng)

Definición

Chà mạnh để làm sạch bằng bàn chải hoặc miếng xốp; dùng thân mật để nói huỷ bỏ việc gì đó; bụi cây thấp; chỉ người yếu kém trong giao tiếp, thể thao hoặc trò chơi điện tử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Nghĩa làm sạch dùng nhiều nhất, như 'scrub the floor', 'scrub your hands'; nghĩa huỷ bỏ là kiểu thân mật, xuất hiện ở văn phòng hoặc truyền thông; nghĩa là người yếu kém thường trong nói chuyện, game hoặc thể thao; nghĩa chỉ bụi cây dùng trong địa lý, sinh học.

Ejemplos

I need to scrub the kitchen sink.

Tôi cần phải **chà sạch** bồn rửa bát trong bếp.

The nurse told me to scrub my hands well.

Y tá bảo tôi phải **chà sạch** tay thật kỹ.

They had to scrub the game because of rain.

Họ đã phải **huỷ** trận đấu vì trời mưa.

We spent all morning scrubbing paint off the floor.

Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để **chà sạch** sơn trên sàn nhà.

The team scrubbed the launch at the last minute.

Đội đã **huỷ** việc phóng tên lửa vào phút chót.

In that game, new players get called scrubs all the time.

Trong trò chơi đó, người chơi mới thường bị gọi là **scrub**.