¡Escribe cualquier palabra!

"scrolls" en Vietnamese

cuộn giấy cổbản thảo cuộn

Definición

Cuộn giấy cổ là giấy hoặc vật liệu được cuộn lại để viết ngày xưa. Hiện nay, 'scrolls' cũng dùng để chỉ thao tác kéo lên/xuống trên màn hình để xem thêm nội dung.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Scrolls' chủ yếu là danh từ (số nhiều), nói về bản thảo cuộn cổ. Trong thời đại số, cũng chỉ thao tác kéo màn hình. Dùng 'ancient scrolls', 'scrolls of parchment'. Không nhầm với động từ 'to scroll'.

Ejemplos

The museum displays ancient scrolls from Egypt.

Bảo tàng trưng bày những **cuộn giấy cổ** từ Ai Cập.

He collects rare scrolls from different countries.

Anh ấy sưu tầm **cuộn giấy cổ** hiếm từ nhiều nước khác nhau.

Ancient scrolls were often written by hand.

**Cuộn giấy cổ** xưa thường được viết tay.

She scrolls endlessly through social media at night.

Cô ấy **kéo** mãi trên mạng xã hội vào ban đêm.

You can find secrets written on old scrolls in that video game.

Bạn có thể tìm thấy bí mật được ghi trên những **cuộn giấy cổ** trong trò chơi đó.

The dusty scrolls in the library haven't been touched in years.

**Cuộn giấy cổ** phủ bụi trong thư viện đã nhiều năm không ai động đến.