¡Escribe cualquier palabra!

"scribbling" en Vietnamese

viết nguệch ngoạcvẽ nguệch ngoạc

Definición

Việc viết hoặc vẽ nhanh và cẩu thả, thường không thành hình rõ ràng hay có chữ rõ ràng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc khi không chú ý. 'scribbling on paper', 'scribbling notes' là những cụm từ phổ biến. Có thể chỉ sáng tạo hoặc sự lộn xộn.

Ejemplos

The little girl was scribbling on the wall with a crayon.

Cô bé nhỏ đang **viết nguệch ngoạc** lên tường bằng bút màu.

My notes look like scribbling after the long meeting.

Ghi chú của tôi trông như **viết nguệch ngoạc** sau cuộc họp dài.

He spent the afternoon scribbling pictures in his sketchbook.

Anh ấy dành cả buổi chiều **vẽ nguệch ngoạc** trong sổ phác thảo của mình.

Stop scribbling and pay attention to the lesson.

Đừng **viết nguệch ngoạc** nữa, hãy chú ý nghe bài.

She was scribbling ideas during the brainstorm so she wouldn't forget them.

Cô ấy đã **viết nguệch ngoạc** các ý tưởng trong lúc họp để không quên.

There’s more scribbling on this page than real writing, but that’s how I think best.

Trên trang này có nhiều **viết nguệch ngoạc** hơn là viết thật, nhưng tôi nghĩ tốt nhất theo cách đó.