"scribbles" en Vietnamese
Definición
Những nét vẽ hoặc chữ viết nhanh, cẩu thả và thường không rõ ràng. Thường dùng cho nét vẽ của trẻ nhỏ hoặc ghi chú viết gấp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều để diễn tả nhiều nét vẽ hay ghi chú. Dùng trong tình huống không trang trọng, khi nói về chữ khó đọc hoặc hình vẽ của trẻ em.
Ejemplos
The toddler covered the paper with colorful scribbles.
Đứa bé đã phủ kín tờ giấy bằng những **nét nguệch ngoạc** đầy màu sắc.
I can't read your scribbles. Please write clearly.
Tôi không đọc được những **nét nguệch ngoạc** của bạn. Làm ơn viết rõ ràng hơn.
There are scribbles all over the desk.
Có **nét nguệch ngoạc** khắp mặt bàn.
She doodled absentmindedly, leaving little scribbles in her notebook during class.
Cô ấy vẽ nguệch ngoạc trong vô thức, để lại những **nét nguệch ngoạc** nhỏ trong vở suốt giờ học.
His ideas started as random scribbles before turning into real designs.
Những ý tưởng của anh ấy bắt đầu từ các **nét nguệch ngoạc** ngẫu nhiên rồi dần trở thành bản thiết kế thật sự.
Don't worry about your little brother's scribbles on the wall—they'll wash off.
Đừng lo về **nét nguệch ngoạc** của em trai em trên tường—chúng sẽ rửa sạch thôi.