¡Escribe cualquier palabra!

"scrambles" en Vietnamese

leo vội vãtrộn lộn xộnđánh trứng (khi nấu)

Definición

Di chuyển nhanh và hơi lộn xộn để đạt được mục tiêu, trộn mọi thứ vội vàng hoặc chế biến trứng bằng cách khuấy khi nấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

'scrambles' thường dùng khi diễn tả sự vội vã hỗn loạn (ví dụ: 'scrambles for the ball') hoặc trộn trứng khi nấu. Thường xuất hiện trong thể thao, nấu ăn, không trang trọng.

Ejemplos

He scrambles up the hill with his friends.

Cậu ấy **leo vội vã** lên đồi cùng bạn bè.

She scrambles the eggs for breakfast every morning.

Cô ấy **đánh trứng** cho bữa sáng mỗi sáng.

The crowd scrambles to get free tickets.

Đám đông **tranh nhau** để lấy vé miễn phí.

He scrambles for his phone when it starts ringing in the other room.

Anh ấy **vội vã tìm** điện thoại khi nó reo ở phòng bên cạnh.

Everyone scrambles to finish their assignments before the deadline.

Mọi người **vội vàng** hoàn thành bài tập trước hạn.

She quickly scrambles her notes before the test begins.

Cô ấy **xáo trộn** ghi chú của mình rất nhanh trước khi kiểm tra bắt đầu.