¡Escribe cualquier palabra!

"scots" en Vietnamese

người Scotlandtiếng Scots

Definición

“Scots” chỉ người dân Scotland hoặc một ngôn ngữ German dùng ở một số vùng của Scotland.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Scots’ vừa chỉ người, vừa chỉ tên ngôn ngữ. Không nên nhầm với ‘Scottish’ (tính từ) hay ‘Scotch’ (dùng cho sản phẩm như ‘Scotch whisky’).

Ejemplos

The Scots are known for celebrating Hogmanay.

**Người Scotland** nổi tiếng với việc tổ chức lễ Hogmanay.

Many Scots speak both English and Scots.

Nhiều **người Scotland** nói cả tiếng Anh và tiếng Scots.

Robert Burns wrote poems in Scots.

Robert Burns đã sáng tác thơ bằng **tiếng Scots**.

Did you know that Scots is recognized as a separate language from English?

Bạn có biết **tiếng Scots** được công nhận là một ngôn ngữ riêng biệt với tiếng Anh không?

Some older Scots traditions are still practiced in rural areas.

Một số truyền thống **người Scotland** xưa vẫn còn được duy trì ở vùng nông thôn.

I love listening to Scots spoken in Scottish movies—it sounds so unique!

Tôi rất thích nghe **tiếng Scots** trong các bộ phim Scotland—nghe thật độc đáo!