"scoping" en Vietnamese
Definición
Xác định phạm vi là quá trình quyết định những gì sẽ được bao gồm hoặc xử lý trong một dự án, nhiệm vụ hay cuộc thảo luận. Việc này giúp xác định rõ ranh giới và nội dung công việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Scoping' thường dùng trong kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý dự án—không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm từ 'scoping phase', 'scoping out'. Không nhầm với 'scope' (danh từ chỉ phạm vi/đối tượng).
Ejemplos
We started the scoping for our new software project.
Chúng tôi đã bắt đầu **xác định phạm vi** cho dự án phần mềm mới.
Scoping helps decide what tasks should be included.
**Xác định phạm vi** giúp xác định các nhiệm vụ cần thiết.
The first meeting focused on scoping the client's needs.
Cuộc họp đầu tiên tập trung vào **xác định phạm vi** nhu cầu của khách hàng.
We still need more time for proper scoping before we can start any design work.
Chúng tôi vẫn cần thêm thời gian để **xác định phạm vi** hợp lý trước khi bắt đầu thiết kế.
There was some confusion during the scoping phase about what the project would actually deliver.
Có một số nhầm lẫn trong giai đoạn **xác định phạm vi** về việc dự án sẽ thực sự cung cấp gì.
Let's finish scoping this week so the team can move forward with development.
Hãy hoàn thành **xác định phạm vi** trong tuần này để nhóm có thể tiếp tục phát triển.