¡Escribe cualquier palabra!

"sconces" en Vietnamese

đèn tườngđèn gắn tường

Definición

Đèn tường là loại đèn được gắn trên tường, thường dùng để chiếu sáng căn phòng hoặc hành lang bằng nến hoặc bóng điện.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Đèn tường' thiên về ý nghĩa trang trí và thường dùng trong nội thất. Không nên nhầm lẫn với đèn đứng (lamp) hoặc đèn trần (chandelier). Thường gặp: 'đèn tường đồng', 'đèn tường cổ điển'.

Ejemplos

The living room has two sconces on each wall.

Phòng khách có hai **đèn tường** trên mỗi bức tường.

They lit the candles in the sconces during the power outage.

Khi mất điện, họ đã thắp nến trong các **đèn tường**.

The old castle's walls are lined with iron sconces.

Các bức tường của lâu đài cổ được gắn hàng loạt **đèn tường** bằng sắt.

We put up new sconces to create a cozy atmosphere in the hallway.

Chúng tôi lắp đặt thêm **đèn tường** mới để tạo không gian ấm cúng cho hành lang.

Those vintage sconces add a lot of character to the dining room.

Những **đèn tường** cổ điển đó làm cho phòng ăn nổi bật hơn.

If you want softer lighting, try using dimmable sconces instead of overhead lights.

Nếu bạn muốn ánh sáng dịu hơn, hãy thử dùng **đèn tường** có thể điều chỉnh độ sáng thay cho đèn trần.