"scoliosis" en Vietnamese
Definición
Là tình trạng cột sống bị cong sang một bên, thường tạo thành hình chữ S hoặc chữ C.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế, đặc biệt khi nói về trẻ em và thanh thiếu niên. Hay đi với các cụm từ như 'diagnosed with scoliosis', 'scoliosis screening'. Đừng nhầm với các bệnh cột sống khác như gù lưng hay ưỡn cột sống.
Ejemplos
Scoliosis is a condition that affects the spine.
**Vẹo cột sống** là một tình trạng ảnh hưởng đến cột sống.
Doctors can diagnose scoliosis by looking at x-rays.
Bác sĩ có thể chẩn đoán **vẹo cột sống** bằng cách xem phim X-quang.
Children with scoliosis may need to wear a brace.
Trẻ em bị **vẹo cột sống** có thể phải đeo nẹp.
After being diagnosed with scoliosis, she started physical therapy.
Sau khi được chẩn đoán bị **vẹo cột sống**, cô ấy bắt đầu tập vật lý trị liệu.
He went to the school nurse for a scoliosis screening.
Cậu ấy đã đến y tá trường để kiểm tra **vẹo cột sống**.
Don't worry—many people with mild scoliosis live totally normal lives.
Đừng lo—rất nhiều người bị **vẹo cột sống** nhẹ vẫn sống cuộc sống hoàn toàn bình thường.