"schizoid" en Vietnamese
Definición
Chỉ tính cách hoặc rối loạn mà người mắc không muốn giao tiếp xã hội và thể hiện cảm xúc rất hạn chế. Thường người này xa cách hoặc khép kín.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong tâm lý học hoặc y học, không nên dùng tuỳ tiện để chỉ người nhút nhát. Đừng nhầm với 'tâm thần phân liệt' (schizophrenia).
Ejemplos
A schizoid person prefers to be alone most of the time.
Người **tâm thần phân lập** thường thích ở một mình hầu hết thời gian.
The psychologist diagnosed him as schizoid after several tests.
Bác sĩ tâm lý đã chẩn đoán anh ấy là **tâm thần phân lập** sau nhiều bài kiểm tra.
Some movies show schizoid characters who are very isolated.
Một số bộ phim mô tả những nhân vật **kiểu nhân cách phân lập** rất cô lập.
He has a schizoid way of keeping his emotions hidden from everyone.
Anh ấy có cách **tâm thần phân lập** khi luôn giấu cảm xúc với mọi người.
People sometimes misuse schizoid to describe anyone who is just shy, but it's more serious than that.
Mọi người đôi khi dùng sai từ **tâm thần phân lập** để nói người chỉ nhút nhát, nhưng thực ra nó nghiêm trọng hơn.
Honestly, I didn't realize his behavior was schizoid—I just thought he liked his own space.
Thật lòng, tôi không nhận ra hành vi của anh ấy là **kiểu nhân cách phân lập**—tôi chỉ nghĩ anh ấy thích không gian riêng.