¡Escribe cualquier palabra!

"scattergun" en Vietnamese

súng bắn đạn hoa cảiphương pháp dàn trải

Definición

Là súng bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc, lan tỏa trên diện rộng. Ngoài nghĩa đen, từ này còn nói về cách làm không tập trung, trải rộng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Nghĩa súng thường gọi là 'shotgun' hơn. Dùng bóng nghĩa như 'scattergun approach' để chỉ cách làm dàn trải, không tập trung, thường gặp trong công việc, kinh doanh.

Ejemplos

He used a scattergun to hunt birds.

Anh ấy đã dùng **súng bắn đạn hoa cải** để săn chim.

A scattergun sprays pellets in all directions.

**Súng bắn đạn hoa cải** bắn đạn ra mọi hướng.

His scattergun approach made the project confusing.

Cách tiếp cận **dàn trải** của anh ấy khiến dự án trở nên rối rắm.

The company took a scattergun approach to advertising, sending out ads everywhere.

Công ty dùng cách **dàn trải** để quảng cáo, gửi quảng cáo khắp nơi.

Stop using a scattergun method—focus on one task at a time.

Đừng dùng phương pháp **dàn trải** nữa—hãy tập trung từng việc một.

The politician was criticized for his scattergun promises during the campaign.

Chính trị gia này bị chỉ trích vì các lời hứa **dàn trải** trong chiến dịch.