¡Escribe cualquier palabra!

"scallopini" en Vietnamese

scaloppinithịt lát mỏng kiểu Ý

Definición

Scaloppini là món ăn Ý gồm thịt bê, gà hoặc heo thái thật mỏng, nấu nhanh với sốt. Món này thường ăn kèm sốt chanh, rượu vang hoặc sốt cà chua.

Notas de Uso (Vietnamese)

'scaloppini' thường thấy trong nhà hàng hoặc lúc nói về món ăn. Từ này chỉ các món thịt thái lát mỏng kiểu Ý, không phải hải sản. Thường dùng: 'veal scaloppini', 'chicken scaloppini'. Đừng nhầm với 'scallops' là sò điệp.

Ejemplos

I ordered scallopini at the Italian restaurant.

Tôi đã gọi món **scaloppini** ở nhà hàng Ý.

Scallopini is usually made with veal or chicken.

**Scaloppini** thường được làm từ thịt bê hoặc thịt gà.

The scallopini comes with lemon sauce.

**Scaloppini** đi kèm với sốt chanh.

Have you ever tried the veal scallopini here? It's amazing.

Bạn từng thử **scaloppini** bê ở đây chưa? Ngon lắm đấy.

My favorite dish to cook for guests is chicken scallopini with white wine sauce.

Món mình thích làm cho khách nhất là **scaloppini** gà với sốt rượu vang trắng.

Don't mix up scallopini with scallops—one is meat, the other is seafood!

Đừng nhầm **scaloppini** với sò điệp—một loại là thịt, một loại là hải sản!