"scallions" en Vietnamese
Definición
Hành lá là loại hành non có thân xanh dài và củ trắng nhỏ, thường ăn sống hoặc chế biến.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hành lá đôi khi gọi là 'green onion' hoặc 'spring onion', nhưng 'spring onion' có thể chỉ loại khác. Dùng cả phần lá và củ trắng; dễ nhầm với hẹ (chives) nhưng hành lá to và thơm hơn.
Ejemplos
I bought some scallions at the market.
Tôi đã mua ít **hành lá** ngoài chợ.
Chop the scallions before cooking.
Hãy cắt nhỏ **hành lá** trước khi nấu ăn.
You can eat scallions raw in salads.
Bạn có thể ăn **hành lá** sống trong món salad.
Sprinkle some chopped scallions on top of your soup for extra flavor.
Rắc một ít **hành lá** cắt nhỏ lên súp để tăng hương vị.
Are these scallions or chives? I always mix them up.
Đây là **hành lá** hay hẹ vậy? Tôi hay nhầm lẫn chúng.
The recipe says to use both the green and white parts of the scallions.
Công thức nói phải dùng cả phần xanh và trắng của **hành lá**.