"scale back" en Vietnamese
Definición
Giảm quy mô, số lượng hoặc phạm vi của một kế hoạch, dự án hoặc hoạt động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tổ chức, mang ý nghĩa giảm từ kế hoạch ban đầu. Phù hợp để nói về ngân sách, nhân lực, dự án; trang trọng hơn 'cut down'. Không dùng cho vật thể như đồ nội thất.
Ejemplos
We need to scale back our spending this month.
Chúng ta cần **cắt giảm** chi tiêu trong tháng này.
The company will scale back its new product launch.
Công ty sẽ **cắt giảm** việc ra mắt sản phẩm mới.
We had to scale back our vacation plans.
Chúng tôi đã phải **cắt giảm** kế hoạch đi du lịch.
Due to budget cuts, the school had to scale back after-school activities.
Do cắt giảm ngân sách, trường phải **cắt giảm** các hoạt động sau giờ học.
They decided to scale back on hiring new staff until business improves.
Họ quyết định **cắt giảm** việc tuyển dụng nhân viên mới cho đến khi kinh doanh cải thiện.
If the weather doesn’t improve, we’ll have to scale back the barbecue plans.
Nếu thời tiết không tốt hơn, chúng ta sẽ phải **thu nhỏ** kế hoạch nướng ngoài trời.