"say in a roundabout way" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp, không nói thẳng hoặc rõ ràng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính chất thân mật, thường dùng khi muốn nói tránh hoặc lịch sự. Các cụm từ tương tự: 'nói quanh co'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
Please don't say in a roundabout way. Just tell me the truth.
Làm ơn đừng **nói vòng vo** nữa. Hãy nói thật đi.
He always says things in a roundabout way because he is shy.
Anh ấy luôn **nói vòng vo** vì anh ấy nhút nhát.
If you say it in a roundabout way, people might not understand you.
Nếu bạn **nói vòng vo**, mọi người có thể không hiểu bạn.
She tends to say things in a roundabout way when she's nervous about upsetting someone.
Cô ấy hay **nói vòng vo** khi lo sẽ làm ai đó buồn.
I wish my boss wouldn't always say things in a roundabout way during meetings.
Giá mà sếp tôi đừng **nói vòng vo** trong các cuộc họp.
You don't have to say it in a roundabout way—just come right out with it.
Không cần **nói vòng vo** đâu—cứ nói thẳng ra đi.