¡Escribe cualquier palabra!

"satyr" en Vietnamese

dã nhân

Definición

Dã nhân là sinh vật trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, có hình dạng nửa người nửa dê, nổi tiếng vì tính cách sôi nổi và thích tiệc tùng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn học, nghệ thuật hoặc khi nói về thần thoại Hy Lạp; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

A satyr is a creature from Greek mythology.

**Dã nhân** là một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.

The satyr has goat legs and horns.

**Dã nhân** có chân và sừng dê.

In the old painting, a satyr plays a flute.

Trong bức tranh cổ, một **dã nhân** đang thổi sáo.

Mythology fans often dress up as a satyr at costume parties.

Người hâm mộ thần thoại thường hóa trang thành **dã nhân** ở các bữa tiệc hóa trang.

The book describes the forest as a place where a satyr could suddenly appear.

Cuốn sách miêu tả khu rừng như nơi mà một **dã nhân** có thể bất ngờ xuất hiện.

In some stories, a satyr is more mischievous than dangerous.

Trong một số câu chuyện, **dã nhân** tinh quái hơn là nguy hiểm.