"sapped" en Vietnamese
Definición
Ai đó bị mệt mỏi, yếu đi hoặc mất hết sức lực do căng thẳng, bệnh tật hoặc áp lực lâu dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong dạng bị động như 'feeling sapped', 'energy was sapped'. Hay đi với từ 'năng lượng', 'động lực', mô tả sự mệt mỏi tăng dần.
Ejemplos
After running in the heat, I felt completely sapped.
Sau khi chạy dưới trời nóng, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.
The illness sapped his strength.
Căn bệnh đã **vắt kiệt** sức lực của anh ấy.
Her motivation was slowly being sapped by stress.
Động lực của cô ấy dần dần bị **vắt kiệt** bởi căng thẳng.
All those late nights at work have really sapped my energy lately.
Những đêm làm việc muộn gần đây thực sự đã **làm cạn kiệt** năng lượng của tôi.
By the end of the hike, we were completely sapped and just wanted to rest.
Đến cuối chuyến leo núi, chúng tôi hoàn toàn **kiệt sức** và chỉ muốn nghỉ ngơi.
This endless cold weather has really sapped my motivation to go outside.
Thời tiết lạnh lẽo kéo dài này thực sự đã **làm mất** động lực ra ngoài của tôi.