¡Escribe cualquier palabra!

"saloons" en Vietnamese

quán rượu kiểu miền Tâyxe sedan (ô tô)phòng lớn (trên tàu)

Definición

Saloons là quán rượu mang phong cách miền Tây Mỹ, nơi mọi người đến uống và trò chuyện. Ở Anh, 'saloon' còn chỉ loại xe ô tô sedan hoặc phòng lớn trên tàu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'saloon' thường nói về quán rượu thời miền Tây hoang dã. Ở Anh, từ này còn nghĩa là ô tô sedan. Không nhầm với 'salon' (tiệm làm đẹp) hay 'saloon car' (xe sedan kiểu Anh).

Ejemplos

Many saloons served drinks to thirsty cowboys.

Nhiều **quán rượu kiểu miền Tây** phục vụ đồ uống cho các cao bồi khát nước.

Old Western movies often show gunfights in saloons.

Phim cao bồi cũ thường có cảnh đấu súng trong **quán rượu kiểu miền Tây**.

Some British cars are called saloons.

Một số xe Anh được gọi là **saloon**.

Back in the day, saloons were the center of small town life.

Ngày xưa, **quán rượu kiểu miền Tây** là trung tâm của đời sống thị trấn nhỏ.

He collects classic British saloons from the 1960s.

Anh ấy sưu tầm các dòng **saloon** Anh cổ điển từ thập niên 60.

We walked into one of those old-timey saloons with swinging doors.

Chúng tôi bước vào một **quán rượu kiểu miền Tây** cổ điển với cửa đẩy.