"salesgirl" en Vietnamese
Definición
Salesgirl là một cô gái trẻ làm việc bán hàng trong cửa hàng hoặc siêu thị.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này khá cũ và nhấn mạnh giới tính, chỉ dùng khi nói về nữ trẻ bán hàng. Thường nên dùng 'nhân viên bán hàng' trong tình huống trang trọng.
Ejemplos
The salesgirl showed me where the shoes were.
**Cô bán hàng** chỉ cho tôi chỗ để giày.
A salesgirl helped the customer find a dress.
**Cô bán hàng** đã giúp khách tìm một chiếc váy.
My sister works as a salesgirl at the mall.
Chị gái tôi làm **cô bán hàng** ở trung tâm thương mại.
The salesgirl recommended a new brand I hadn't heard of before.
**Cô bán hàng** đã giới thiệu cho tôi một thương hiệu mới mà tôi chưa từng nghe đến.
Do you remember that friendly salesgirl from the bookstore?
Bạn còn nhớ **cô bán hàng** thân thiện ở tiệm sách không?
The shop hired two new salesgirls for the summer season.
Cửa hàng đã tuyển hai **cô bán hàng** mới cho mùa hè.