¡Escribe cualquier palabra!

"sacred cow" en Vietnamese

bất khả xâm phạmđiều cấm kỵ

Definición

Người, ý tưởng hoặc truyền thống được xem trọng đến mức không ai dám chỉ trích hoặc đặt câu hỏi, dù có lý do chính đáng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng một cách phê phán hoặc châm biếm trong môi trường tổ chức, chính trị, hoặc xã hội. Mang nghĩa bóng, không liên quan đến bò thực sự. "No sacred cows" tức là sẵn sàng tranh luận mọi vấn đề.

Ejemplos

In this company, the founder is a sacred cow—no one questions his decisions.

Ở công ty này, người sáng lập là **bất khả xâm phạm**—không ai dám chất vấn các quyết định của ông ấy.

The national anthem has become a sacred cow in our country.

Quốc ca đã trở thành một **điều cấm kỵ** ở nước ta.

Some old traditions remain sacred cows even when they make no sense anymore.

Một số truyền thống cũ vẫn là **bất khả xâm phạm** dù đã không còn ý nghĩa.

There are no sacred cows here—every policy can be debated or changed.

Ở đây không có **điều cấm kỵ** nào—mọi chính sách đều có thể bàn luận hoặc thay đổi.

Journalists should not treat any subject as a sacred cow.

Nhà báo không nên coi chủ đề nào là **bất khả xâm phạm**.

When it comes to budget cuts, education is often treated like a sacred cow.

Khi nhắc đến cắt giảm ngân sách, giáo dục thường được xem là **điều cấm kỵ**.