"sacker" en Vietnamese
Definición
‘Sacker’ là người đóng gói hàng hóa tại siêu thị, hoặc cầu thủ phòng ngự truy cản quarterback trong bóng bầu dục Mỹ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ; ở siêu thị thường gọi là 'bagger'. Trong bóng bầu dục Mỹ là từ lóng để chỉ cầu thủ hay thực hiện 'sack'.
Ejemplos
Some people call them 'baggers,' but in Texas, they're usually called sackers.
Có người gọi họ là 'baggers', nhưng ở Texas họ thường được gọi là **sackers**.
The sacker helped me pack my groceries.
**Nhân viên đóng gói** đã giúp tôi gói hàng tạp hóa.
My brother works as a sacker at the local store.
Anh trai tôi làm **nhân viên đóng gói** ở cửa hàng gần nhà.
The football team's best sacker made three tackles last game.
**Cầu thủ phòng ngự thực hiện 'sack'** giỏi nhất đội đã làm ba cú tackle ở trận trước.
When I was a teenager, I had a summer job as a sacker.
Khi còn là thiếu niên, tôi từng có việc làm hè là **nhân viên đóng gói**.
The defensive end became famous as a top sacker in the league.
Cầu thủ phòng ngự ở vị trí defensive end đã nổi tiếng là một **sacker** hàng đầu của giải.