"run wild" en Vietnamese
Definición
Hành động hoặc suy nghĩ một cách tự do, không bị kiểm soát; thường dùng cho trẻ em, thú cưng, cảm xúc hoặc trí tưởng tượng rất mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói cho trẻ em, vật nuôi hoặc cảm xúc, ý tưởng mạnh mẽ. 'let/allow to run wild' nghĩa là để ai đó tự do. Không dùng cho hành động nhỏ, có kiểm soát.
Ejemplos
The children ran wild in the park all afternoon.
Bọn trẻ đã **tự do lộn xộn** trong công viên suốt cả chiều.
If you let your imagination run wild, you can come up with amazing ideas.
Nếu bạn để trí tưởng tượng của mình **bùng phát không kiểm soát**, bạn sẽ nghĩ ra những ý tưởng tuyệt vời.
The party got loud when everyone started to run wild.
Bữa tiệc trở nên ồn ào khi mọi người bắt đầu **tự do lộn xộn**.
Sorry the house is a mess — I let my kids run wild this morning.
Xin lỗi nhà bừa bộn — sáng nay tôi đã để bọn trẻ **tự do lộn xộn**.
Don’t let your worries run wild — it will only make you more anxious.
Đừng để nỗi lo của bạn **bùng phát không kiểm soát** — nó chỉ khiến bạn lo lắng hơn.
When the teacher left, the class ran wild until she came back.
Khi giáo viên rời lớp, cả lớp đã **tự do lộn xộn** cho đến khi cô quay lại.