"run the rule over" en Vietnamese
Definición
Kiểm tra hay xem xét một cách kỹ lưỡng và chi tiết, thường để đưa ra quyết định hoặc ý kiến.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này là Anh-Anh, mang tính trang trọng hoặc chuyên môn, thường dùng khi đánh giá kỹ lưỡng cái gì đó. Ít gặp trong tiếng Anh-Mỹ.
Ejemplos
She will run the rule over your essay before you submit it.
Cô ấy sẽ **kiểm tra kỹ lưỡng** bài luận của bạn trước khi bạn nộp.
The coach likes to run the rule over new players before matches.
Huấn luyện viên thích **xem xét kỹ** các cầu thủ mới trước trận đấu.
We always run the rule over every contract we sign.
Chúng tôi luôn **kiểm tra kỹ lưỡng** mọi hợp đồng mình ký.
The editor wants to run the rule over the final draft before publication.
Biên tập viên muốn **kiểm tra kỹ lưỡng** bản thảo cuối cùng trước khi xuất bản.
I’ll run the rule over the numbers and let you know if anything stands out.
Tôi sẽ **kiểm tra kỹ** các con số và báo bạn nếu có gì lạ.
Before we make a decision, let’s run the rule over the pros and cons one more time.
Trước khi quyết định, hãy cùng **xem xét kỹ** ưu nhược điểm thêm lần nữa.