"run off their feet" en Vietnamese
Definición
Cực kỳ bận rộn, làm việc quá sức hoặc có quá nhiều việc đến mức kiệt sức hoặc quá tải.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc. Hay ở dạng bị động ('be run off my/our feet'), nghĩa là quá bận rộn và kiệt sức vì công việc. Chỉ là ẩn dụ, không nên dịch sát nghĩa.
Ejemplos
The staff were run off their feet during the lunch rush.
Nhân viên **bận túi bụi** vào giờ ăn trưa.
We were run off our feet getting ready for the event.
Chúng tôi **mệt bở hơi tai** khi chuẩn bị sự kiện.
She's been run off her feet with all the new projects.
Cô ấy **bận túi bụi** vì các dự án mới.
I've been run off my feet this week—haven't even had time for lunch.
Tuần này tôi **mệt bở hơi tai**, đến bữa trưa cũng không có thời gian.
During the holiday season, shop assistants are always run off their feet.
Mùa lễ, nhân viên bán hàng lúc nào cũng **bận túi bụi**.
If we get any more orders, we'll be run off our feet all day.
Nếu còn nhận thêm đơn, chúng tôi sẽ **bận túi bụi** suốt ngày mất.