"rudimentary" en Vietnamese
Definición
Chỉ mức độ rất cơ bản hoặc chưa phát triển nhiều; ở giai đoạn ban đầu hoặc chỉ có những phần tối thiểu cần thiết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'rudimentary understanding', 'rudimentary tools'. Tránh dùng với những thứ đã phát triển hoặc phức tạp; không dùng cho người.
Ejemplos
He has only a rudimentary understanding of English.
Anh ấy chỉ có hiểu biết **sơ khai** về tiếng Anh.
The village used rudimentary tools to build their homes.
Người làng đã dùng những dụng cụ **sơ đẳng** để xây nhà.
Our school has a rudimentary science lab.
Trường tôi chỉ có phòng thí nghiệm khoa học **sơ khai**.
Their healthcare system is still quite rudimentary, so advanced treatment isn't available.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ vẫn còn khá **sơ khai**, nên chưa có điều trị tiên tiến.
I just have a rudimentary idea of how this software works.
Tôi chỉ có ý tưởng **sơ đẳng** về cách phần mềm này hoạt động.
Back then, communication was rudimentary—just letters and word of mouth.
Hồi đó, giao tiếp còn rất **đơn giản**—chỉ có thư và truyền miệng.