¡Escribe cualquier palabra!

"rub salt in the wound" en Vietnamese

xát muối vào vết thương

Definición

Khi ai đó đã buồn về một việc gì đó, bạn lại làm họ cảm thấy tệ hơn bằng cách nhắc lại hoặc nói điều không hay.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Câu 'đừng xát muối vào vết thương' dùng để can ngăn ai đó nói hay làm điều khiến người khác buồn thêm.

Ejemplos

Please don't rub salt in the wound by talking about my mistake again.

Làm ơn đừng **xát muối vào vết thương** nữa bằng cách nhắc lại lỗi của tôi.

When he lost the game, his friends rubbed salt in the wound by laughing at him.

Khi anh ấy thua trận, bạn bè cười chê đã càng **xát muối vào vết thương**.

Telling her about your perfect score will rub salt in the wound after she failed the test.

Nói cho cô ấy điểm tuyệt đối của bạn sau khi cô ấy trượt sẽ chỉ **xát muối vào vết thương** thôi.

He was already upset about losing his job, and you really rubbed salt in the wound by bringing up his old failures.

Anh ấy đã buồn vì mất việc, mà bạn còn lôi thất bại cũ ra, thực sự đã **xát muối vào vết thương**.

Don't rub salt in the wound—she's already having a rough day!

Đừng **xát muối vào vết thương**—cô ấy đã có một ngày tệ rồi!

Seeing her ex with someone new just rubbed salt in the wound after their breakup.

Sau khi chia tay, nhìn thấy người yêu cũ ở bên người mới đã càng **xát muối vào vết thương**.