"rousted" en Vietnamese
Definición
Buộc ai đó phải rời đi hoặc thức dậy một cách đột ngột, thường không nhẹ nhàng. Thường dùng khi bị làm phiền lúc đang ngủ hoặc bị buộc rời khỏi chỗ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Rousted' thường ở thì quá khứ, hơi trang trọng. Thường liên quan đến hành động của cảnh sát hoặc chính quyền buộc ai phải rời đi, không dùng với nghĩa đánh thức nhẹ nhàng, hàm ý bị làm phiền đột ngột.
Ejemplos
The campers were rousted from their tents early in the morning.
Những người cắm trại đã bị **xua đuổi** ra khỏi lều từ sáng sớm.
They were rousted by the police during the night.
Họ đã bị cảnh sát **xua đuổi** trong đêm.
He was rousted out of bed to answer the door.
Anh ấy bị **đánh thức dậy** khỏi giường để ra mở cửa.
We got rousted when the fire alarm went off at 3 a.m.
Khi chuông báo cháy reo lúc 3 giờ sáng, chúng tôi bị **xua ra ngoài**.
Protesters were rousted from the plaza by city officials.
Những người biểu tình đã bị nhân viên thành phố **xua khỏi** quảng trường.
After being rousted all night by noise, he finally managed to fall asleep at dawn.
Sau khi bị **làm phiền** cả đêm bởi tiếng ồn, cuối cùng anh ấy cũng ngủ được lúc bình minh.