"round down" en Vietnamese
Definición
Giảm số xuống số nguyên hoặc giá trị thấp hơn gần nhất, bỏ qua phần thập phân.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, tài chính, khi muốn bỏ qua phần thập phân và lấy giá trị nhỏ hơn. Trái nghĩa với 'round up'. Đừng nhầm với 'round off'.
Ejemplos
If the price is $4.75, you can round down to $4.
Nếu giá là $4,75, bạn có thể **làm tròn xuống** thành $4.
The teacher said to round down any numbers below 7.5.
Giáo viên bảo **làm tròn xuống** những số nhỏ hơn 7,5.
We need to round down the total to make the math easier.
Chúng ta cần **làm tròn xuống** tổng để dễ tính toán hơn.
I usually round down my age when someone asks how old I am.
Tôi thường **làm tròn xuống** tuổi của mình khi ai đó hỏi tôi bao nhiêu tuổi.
Don’t worry if your number has a decimal, just round down to the nearest whole number.
Đừng lo nếu số của bạn có phần thập phân, chỉ cần **làm tròn xuống** số nguyên gần nhất.
To avoid overcharging, shops often round down the final amount.
Để tránh tính phí quá cao, các cửa hàng thường **làm tròn xuống** số tiền cuối cùng.