¡Escribe cualquier palabra!

"roughed" en Vietnamese

làm thôđối xử thô bạo

Definición

'Roughed' nghĩa là làm cho bề mặt nào đó trở nên thô ráp, hoặc đối xử thô bạo với ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'roughed up' nghĩa là bị hành hung hay đối xử thô bạo. Ít dùng riêng lẻ. Có thể chỉ cả tình huống thể chất hoặc ẩn dụ.

Ejemplos

He roughed the wood to prepare it for painting.

Anh ấy đã **làm thô** gỗ để chuẩn bị sơn.

The kids roughed each other up during the game.

Bọn trẻ đã **đánh nhau** trong lúc chơi.

Someone roughed my bike. Now it has scratches.

Ai đó đã **làm xước** xe đạp của tôi. Giờ nó có nhiều vết trầy.

He got roughed up after the match by some angry fans.

Anh ấy đã bị những cổ động viên tức giận **đánh đập** sau trận đấu.

They roughed out a plan before the meeting started.

Họ đã **phác thảo** một kế hoạch trước khi cuộc họp bắt đầu.

My cat got roughed up by a stray last night.

Con mèo của tôi đã bị một con mèo hoang **đánh đập** tối qua.