"rough and ready" en Vietnamese
Definición
Chỉ thứ gì đó không hoàn hảo, làm vội vàng, nhưng vẫn hoạt động tốt và đáp ứng được nhu cầu ngay lúc đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói để khen các giải pháp hoặc người thực tế, không trau chuốt nhưng hiệu quả. Không áp dụng cho sản phẩm cao cấp hoặc việc cần sự hoàn thiện.
Ejemplos
The shelter was rough and ready, but it kept us warm.
Căn lều khá **thô sơ nhưng hiệu quả**, nhưng nó vẫn giữ ấm được cho chúng tôi.
He made a rough and ready table from old wood.
Anh ấy đóng một cái bàn **thô sơ nhưng hiệu quả** từ gỗ cũ.
Her plan was rough and ready, but it worked.
Kế hoạch của cô ấy khá **thô sơ nhưng hiệu quả**, nhưng nó đã thành công.
The report is pretty rough and ready, but it covers the essentials.
Báo cáo này khá **thô sơ nhưng hiệu quả**, nhưng vẫn bao quát những điểm cốt lõi.
We came up with a rough and ready solution on short notice.
Chúng tôi đã nghĩ ra một giải pháp **thô sơ nhưng hiệu quả** trong thời gian ngắn.
His style might be rough and ready, but he gets things done.
Phong cách của anh ấy có thể **thô sơ nhưng hiệu quả**, nhưng anh ấy vẫn hoàn thành công việc.