¡Escribe cualquier palabra!

"rotten egg" en Vietnamese

trứng thốingười hay gây rắc rối (đùa cợt)

Definición

Trứng thối là trứng đã bị hỏng và có mùi rất khó chịu. Trong văn nói, nó cũng dùng để chỉ người hay gây rối hoặc nghịch ngợm một cách vui vẻ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Nói về thực phẩm, luôn mang nghĩa tiêu cực, mùi rất khó chịu. Khi chỉ người, mang hàm ý trêu chọc nhẹ nhàng, không phải tội phạm nghiêm trọng.

Ejemplos

The kitchen smells like a rotten egg.

Cả bếp có mùi như **trứng thối**.

He found a rotten egg in the fridge.

Anh ấy tìm thấy một **trứng thối** trong tủ lạnh.

Nobody wants to eat a rotten egg.

Không ai muốn ăn **trứng thối** cả.

Stop being such a rotten egg and help us clean up!

Đừng làm **người hay gây rắc rối** nữa, giúp mọi người dọn dẹp đi!

Everyone knows he's a real rotten egg in the team.

Ai cũng biết anh ta là một **người hay gây rắc rối** trong đội.

Ew, did someone throw a rotten egg in here?

Ôi, ai ném **trứng thối** vào đây vậy?