"rotten apple" en Vietnamese
Definición
Chỉ người gây ảnh hưởng xấu lên tập thể; cũng có thể hiểu theo nghĩa đen là quả táo bị hỏng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng cho người, không phải vật, đặc biệt khi nói về ảnh hưởng tiêu cực trong nhóm (lớp học, nơi làm việc, đội nhóm). Hiểu rõ theo nghĩa đen và nghĩa bóng tuỳ vào ngữ cảnh.
Ejemplos
One rotten apple can spoil the whole barrel.
Một **quả táo thối** có thể làm hỏng cả thùng.
There was a rotten apple in the group that caused trouble.
Trong nhóm có một **quả táo thối** gây rắc rối.
He is the rotten apple in our class.
Cậu ấy là **quả táo thối** trong lớp chúng tôi.
Most of the employees are great, but every company has a rotten apple.
Hầu hết nhân viên đều tốt, nhưng công ty nào cũng có một **quả táo thối**.
Don’t let one rotten apple ruin it for everyone.
Đừng để một **quả táo thối** làm hỏng mọi thứ cho mọi người.
It’s sad that a rotten apple makes people think badly of the whole group.
Thật buồn khi một **quả táo thối** khiến người khác nghĩ xấu về cả nhóm.