"rool" en Vietnamese
Definición
'rool' không phải từ tiếng Anh tiêu chuẩn. Thường là lỗi đánh máy của 'rule' hoặc 'roll'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không nên dùng 'rool'; hãy kiểm tra lỗi gõ, có thể bạn muốn viết 'rule' hoặc 'roll'.
Ejemplos
I think you meant to write rule, not rool.
Tôi nghĩ bạn muốn viết **rule** chứ không phải **rool**.
There is no word like rool in English.
Trong tiếng Anh không có từ nào như **rool**.
Be careful not to confuse rool with roll.
Cẩn thận đừng nhầm **rool** với **roll**.
Oops, I made a typo and wrote rool instead of rule.
Ồ, tôi vừa đánh nhầm thành **rool** thay vì **rule**.
Some people accidentally type rool when texting quickly.
Một số người vô tình gõ nhầm **rool** khi nhắn tin nhanh.
If you see rool in a document, it's probably a spelling mistake.
Nếu bạn thấy **rool** trong một tài liệu, có lẽ đó là lỗi chính tả.