"rolling in the aisles" en Vietnamese
Definición
Nếu ai đó 'cười lăn lộn', họ đang cười rất to và không thể ngừng được, thường vì điều gì đó cực kỳ hài hước như một màn trình diễn hoặc câu chuyện cười.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng thân mật, thường mô tả chương trình hài, phim hoặc màn trình diễn khiến mọi người cười rất nhiều. Không dùng cho văn bản trang trọng.
Ejemplos
The movie had everyone rolling in the aisles.
Bộ phim đã khiến mọi người **cười lăn lộn**.
His jokes had the audience rolling in the aisles.
Những câu chuyện cười của anh ấy làm khán giả **cười lăn lộn**.
We were rolling in the aisles during the comedy show.
Chúng tôi đã **cười lăn lộn** trong suốt buổi diễn hài đó.
By the end of his set, people were literally rolling in the aisles.
Đến cuối tiết mục, mọi người gần như **cười lăn lộn** thật sự.
That comedian always gets the crowd rolling in the aisles with her stories.
Nữ diễn viên hài đó luôn khiến khán giả **cười lăn lộn** với những câu chuyện của mình.
It was so funny that I thought I'd be rolling in the aisles for hours.
Nó buồn cười đến mức tôi nghĩ mình sẽ **cười lăn lộn** hàng giờ liền.