¡Escribe cualquier palabra!

"rode" en Vietnamese

đã điđã cưỡi

Definición

'Rode' là thì quá khứ của 'ride', chỉ việc ai đó đã di chuyển bằng động vật, xe đạp, xe máy, hoặc các phương tiện khác hoặc được chở bằng xe.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng 'rode' cho quá khứ đơn như 'rode a bike', 'rode a horse', 'rode the bus'. Quá khứ phân từ là 'ridden', không phải 'rode'.

Ejemplos

She rode her bike to school yesterday.

Cô ấy đã **đi** xe đạp đến trường hôm qua.

He rode a horse on the farm.

Anh ấy đã **cưỡi** ngựa ở trang trại.

We rode the bus home.

Chúng tôi đã **đi** xe buýt về nhà.

I rode with Jake because my car was in the shop.

Tôi đã **đi** cùng Jake vì xe của tôi đang sửa.

They rode around town all afternoon.

Họ đã **đi** quanh thị trấn suốt cả chiều.

I rode in the back since the front seat was full.

Tôi đã **ngồi** ghế sau vì ghế trước đã đầy.