"robots" en Vietnamese
Definición
Robot là những máy móc có thể tự động thực hiện các công việc, đôi khi có hình dạng giống người hoặc động vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Robot' dùng cho cả máy thật lẫn rô-bốt trong phim, sách. Thường gặp: 'robot trong nhà máy', 'robot hình người'.
Ejemplos
Some robots clean floors in our house.
Một số **robot** lau nhà ở nhà chúng tôi.
Children like to play with toy robots.
Trẻ em thích chơi với **robot** đồ chơi.
In the movie, many robots help people work.
Trong phim, nhiều **robot** giúp mọi người làm việc.
Factory robots can build cars much faster than humans.
**Robot** ở nhà máy có thể lắp ráp xe nhanh hơn nhiều so với con người.
Do you think robots will ever have feelings?
Bạn có nghĩ **robot** sẽ từng có cảm xúc không?
I saw some really advanced robots at the tech expo yesterday.
Hôm qua, tôi đã thấy một số **robot** rất tiên tiến tại hội chợ công nghệ.