"rob of" en Vietnamese
Definición
Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều gì quan trọng hoặc quý giá, thường là không công bằng hoặc bằng vũ lực. Có thể dùng với nghĩa mất khả năng, cảm xúc hay cơ hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: 'rob someone of their dreams' (làm ai đó mất đi ước mơ). Dùng sau là những gì bị lấy đi và người bị mất. Không đồng nghĩa với 'steal from'.
Ejemplos
The thief robbed him of his wallet.
Tên trộm **lấy đi** ví của anh ấy.
Illness robbed her of her strength.
Căn bệnh **lấy đi** sức lực của cô ấy.
The war robbed many of their homes.
Chiến tranh **lấy đi** nhà cửa của nhiều người.
I felt like the long commute robbed me of my free time.
Việc đi làm xa **lấy đi** thời gian rảnh của tôi.
Losing the competition really robbed him of his confidence.
Thua cuộc **lấy đi** sự tự tin của anh ấy.
That noise outside totally robbed me of my sleep last night.
Tiếng ồn ngoài trời tối qua **lấy đi** giấc ngủ của tôi.