¡Escribe cualquier palabra!

"rivaling" en Vietnamese

cạnh tranh vớisánh ngang với

Definición

Cố gắng đạt được hoặc vượt qua ai đó, cái gì về chất lượng, thành tích hay sự chú ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự so sánh về chất lượng, thành tích. Trong giao tiếp hàng ngày, 'competing with' phổ biến hơn. Ngoài cạnh tranh, còn hàm ý sánh ngang, ấn tượng.

Ejemplos

The new store is rivaling the old one in popularity.

Cửa hàng mới đang **cạnh tranh với** cửa hàng cũ về mức độ nổi tiếng.

She is rivaling the top students in her class.

Cô ấy đang **cạnh tranh với** những học sinh giỏi nhất lớp mình.

The painting is rivaling masterpieces from history.

Bức tranh này đang **sánh ngang với** các kiệt tác trong lịch sử.

Some local restaurants are rivaling big chains in taste and service these days.

Một số nhà hàng địa phương hiện nay đang **cạnh tranh với** các chuỗi lớn về hương vị và dịch vụ.

The city’s skyline is quickly rivaling that of much larger cities.

Đường chân trời của thành phố đang nhanh chóng **sánh ngang với** các thành phố lớn hơn.

Her skills are rivaling even those of experienced professionals.

Kỹ năng của cô ấy thậm chí đang **sánh ngang với** những chuyên gia giàu kinh nghiệm.